slate roof
Danh từ: Mái lợp đá phiến – "slate roof" là một loại mái nhà được phủ hoặc lợp bằng các tấm đá phiến (slate), một loại đá tự nhiên có cấu trúc phân lớp, dễ tách thành các phiến mỏng, phẳng và bền. Loại mái này thường được sử dụng trong kiến trúc truyền thống hoặc cao cấp do độ bền cao, khả năng chống thấm nước và vẻ đẹp tự nhiên.
- (Ngôi nhà tranh cổ có một mái lợp đá phiến tuyệt đẹp đã tồn tại hơn một trăm năm.)
- (Lắp đặt một mái lợp đá phiến rất tốn kém, nhưng nó làm tăng giá trị đáng kể cho bất động sản.)
- (Trong cơn bão, một vài tấm đá phiến trên mái nhà đã bị thổi bay.)
- "slate roof" có thể được dùng để chỉ một phong cách kiến trúc hoặc một đặc điểm kỹ thuật trong xây dựng, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về bảo tồn di sản hoặc cải tạo nhà ở.
- The restoration project required matching the original slate roof exactly. (Dự án trùng tu yêu cầu phải khớp chính xác với mái lợp đá phiến ban đầu.)
- Slate (danh từ): đá phiến – vật liệu chính dùng để lợp mái.
- The quarry produced high-quality slate for roofing. (Mỏ đá này sản xuất đá phiến chất lượng cao để lợp mái.)
- Roofing slate (danh từ): đá phiến lợp mái – thuật ngữ chuyên ngành chỉ loại đá phiến được cắt và định hình để sử dụng làm mái.
- Roofing slate must be carefully selected for thickness and color. (Đá phiến lợp mái phải được chọn lựa kỹ lưỡng về độ dày và màu sắc.)
- Mái đá phiến: cách dịch trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả.
- Mái lợp bằng đá phiến: diễn giải chi tiết hơn, nhấn mạnh vật liệu.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "slate roof". Tuy nhiên, các cụm từ như "to have a slate roof" (có mái lợp đá phiến) hoặc "to replace a slate roof" (thay thế mái lợp đá phiến) thường được sử dụng.
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "slate roof". Tuy nhiên, từ "slate" xuất hiện trong thành ngữ "a clean slate" (một trang sạch – khởi đầu mới), nhưng không liên quan đến mái nhà.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống